
| Thông Số | Giá Trị |
| Model | PAWELL TE050 |
| Tải trọng danh định | 5 tấn (5000 kg) |
| Tốc độ di chuyển | 11 hoặc 21 m/phút |
| Công suất motor | 0.75 kW |
| Cấp bảo vệ motor | IP54 |
| Chiều rộng dầm phù hợp | 100 – 178 mm |
| Kích thước tổng thể (W × U × R × T) | 400 × 291 × 142 × 231 mm |
| Bán kính quay tối thiểu | 1.5 mét |
| Trọng lượng tịnh | 83 kg |
| Phù hợp với palăng | 3 tấn – 5 tấn (PET030S, PET050S...) |
| Kiểu kết nối | Móc treo hoặc vòng treo tiêu chuẩn |

| Ký hiệu | Mô tả | Kích thước |
| W | Chiều dài tổng thể | 400 mm |
| U | Khoảng cách trục bánh xe | 291 mm |
| R | Chiều cao tổng thể | 142 mm |
| T | Kích thước thân xe motor | 231 mm |
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng tiêu biểu |
| Cơ khí nặng | Di chuyển thiết bị lớn, dầm thép, khuôn đúc |
| Công nghiệp chế tạo | Di chuyển cụm máy móc, linh kiện cơ khí lớn |
| Nhà máy sản xuất thép | Bốc xếp cuộn thép, tôn, dầm kèo |
| Kho vận – Logistics | Di chuyển pallet hàng cồng kềnh, khuôn kiện trên ray treo |
| Công nghiệp đóng tàu | Phối hợp với pa lăng nâng vỏ tàu, linh kiện động cơ |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá