
| Thông số | Giá trị |
| Tải trọng làm việc | 7.500 kg |
| Tốc độ di chuyển ngang | 11 hoặc 21 m/phút (1 tốc độ hoặc 2 tốc độ) |
| Công suất motor di chuyển | 0.75 kW |
| Nguồn điện | 380V – 3 pha – 50Hz |
| Chiều rộng dầm phù hợp | 100 – 178 mm |
| Bán kính cong tối thiểu | 1.8 mét |
| Khối lượng tịnh | 89 kg |

| Ký hiệu | Mô tả kỹ thuật | Kích thước |
| W | Chiều dài tổng thể | 400 mm |
| U | Khoảng cách trục bánh xe | 291 mm |
| R | Chiều cao tổng thể | 142 mm |
| T | Chiều dài phần động cơ | 231 mm |
| Ngành nghề | Ứng dụng |
| Cơ khí chế tạo | Di chuyển các cụm máy móc, khuôn đúc, kết cấu hàn |
| Nhà máy sản xuất thép | Vận chuyển dầm, khung, cuộn tôn – thép |
| Lắp ráp cơ khí – công nghiệp | Phối hợp pa lăng để di chuyển thiết bị hạng nặng |
| Đóng tàu | Kéo cụm động cơ, chi tiết thân tàu, vỏ tàu bằng ray treo |
| Hệ thống kho vận công nghiệp | Gắn trên cầu trục treo monorail di chuyển pallet, thùng hàng lớn |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá