
| Thông số | Giá trị |
| Tải trọng định mức | 500 kg (0.5 tấn) |
| Tốc độ di chuyển | 11 m/phút hoặc 21 m/phút (tuỳ chọn) |
| Công suất động cơ | 0.4 kW |
| Chiều rộng dầm phù hợp | 52 – 153 mm |
| Bán kính quay tối thiểu | 0.8 mét |
| Trọng lượng tịnh | 41 kg |
| Điện áp hoạt động | 380V – 3 pha – 50Hz |
| Cấp bảo vệ | IP54 – chống bụi và tia nước nhẹ |
| Tiêu chuẩn cách điện | Class F |
| Thông số | Giá trị (mm) |
| W – Chiều rộng tổng thể | 315 mm |
| U – Chiều dài thân chính | 212 mm |
| R – Chiều cao toàn bộ | 142 mm |
| T – Chiều dài phần đáy | 231 mm |

| Ngành/Ứng dụng | Mô tả thực tế |
| Xưởng cơ khí nhẹ | Kéo di chuyển mô tơ, khuôn nhỏ, phụ tùng cơ khí |
| Kho linh kiện điện tử | Di chuyển thùng chứa linh kiện nhẹ, bo mạch |
| Khu bảo trì – bảo dưỡng | Hỗ trợ nâng thiết bị nhỏ cần sửa chữa, kiểm tra định kỳ |
| Sản xuất tự động hóa | Kết hợp robot nâng hạ, pa lăng xích điện trong cell tự động |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá