| Thành phần | Chi tiết thiết kế và chức năng chuyên sâu |
| Thân bơm | Kết cấu module, dễ tháo lắp, thay thế vật liệu linh hoạt theo môi chất |
| Màng bơm kép | Làm từ PTFE + Santoprene (2 lớp): kháng hóa chất và co giãn tốt, chịu xung lực cao |
| Cam – thanh truyền | Cơ khí hóa chuyển động quay thành tịnh tiến, hoạt động đồng bộ cho hai bên màng |
| Van bi/đế van | Tối ưu dòng chảy một chiều, cho phép xử lý chất lỏng có lẫn rắn (≤ 6.4 mm) |
| Cụm mô tơ + hộp số | Mô tơ điện 3~4kW kết hợp hộp số giảm tốc cycloid, mô-men xoắn cao, bền bỉ |
| Khung đỡ chống rung | Chân đế chắc chắn, giảm rung lắc khi vận hành lưu lượng lớn |
| Thông số | Giá trị |
| Lưu lượng tối đa | 245 lít/phút |
| Áp suất làm việc | 4 bar (tiêu chuẩn) / 7 bar (tuỳ chọn) |
| Công suất mô tơ đề xuất | 3.0 kW (4 bar) / 4.0 kW (7 bar) |
| Kích thước đầu vào/ra | DN100 (ren hoặc mặt bích) |
| Độ nhớt chất lỏng tối đa | 10.000 cSt |
| Kích thước hạt cho phép | ≤ 6.4 mm |
| Số chu kỳ/phút | 63 chu kỳ/phút |
| Dung tích mỗi chu kỳ | 3.9 lít |
| Chiều sâu hút | Tối đa 5 m (tự mồi) |
| Nhiệt độ chất lỏng | Lên đến 150°C (tùy vật liệu) |
| Trọng lượng máy | ~120 kg (tuỳ vật liệu thân bơm) |
| Model | Vật liệu phần tiếp xúc chất lỏng (tùy chọn) | Lưu lượng tối đa | Áp suất làm việc | Cổng hút/xả | Kích thước hạt rắn cho phép |
| DBY3-10 | PP / PVDF / Nhôm / Inox 304/316(L) / Gang | 12,8 lít/phút | 4 – 7 bar | DN10 | 1,5 mm |
| DBY3-15 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 12,8 lít/phút | 4 – 7 bar | DN15 | 1,5 mm |
| DBY3-20 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 12,8 lít/phút | 4 – 7 bar | DN20 | 1,5 mm |
| DBY3-25 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 12,8 lít/phút | 4 – 7 bar | DN25 | 1,5 mm |
| BFD-25 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 48 lít/phút | 4 – 7 bar | DN25 | 3,2 mm |
| DBY3-32 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 48 lít/phút | 4 – 7 bar | DN32 | 3,2 mm |
| DBY3-40 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 48 lít/phút | 4 – 7 bar | DN40 | 3,2 mm |
| BFD-40 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 162 lít/phút | 4 – 7 bar | DN40 | 4,8 mm |
| DBY3-50 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 162 lít/phút | 4 – 7 bar | DN50 | 4,8 mm |
| DBY3-65 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 162 lít/phút | 4 – 7 bar | DN65 | 4,8 mm |
| BFD-50 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 245 lít/phút | 4 – 7 bar | DN50 | 6,4 mm |
| DBY3-80 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 245 lít/phút | 4 – 7 bar | DN80 | 6,4 mm |
| DBY3-100 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 245 lít/phút | 4 – 7 bar | DN100 | 6,4 mm |
| BFD-80 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 480 lít/phút | 4 – 7 bar | DN80 | 9,4 mm |
| DBY3-125 | PP / PVDF / Nhôm / Inox / Gang | 480 lít/phút | 4 – 7 bar | DN125 | 9,4 mm |
| Vật liệu | Ứng dụng | Nhiệt độ tối đa |
| PP | Axit nhẹ, hóa chất gốc nước | 60°C |
| PVDF | Axit mạnh, kiềm, dung môi cao cấp | 90°C |
| Nhôm | Dầu, nhớt, nước | 120°C |
| Inox 304/316 | Thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất trung tính | 150°C |
| Gang / Thép | Bùn thải, sơn, xi măng, chất có hạt | 130°C |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá