| STT | Bộ phận (Part) | Vật liệu (Material) | Vai trò & Ưu điểm kỹ thuật |
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu (Ductile Iron) / Đồng (Brass) | Là khung chính chịu áp lực dòng chảy và va đập cơ học. Gang cầu cho độ bền cơ học cao, chịu áp suất tốt, đồng chống ăn mòn tối ưu. |
| 2 | Đĩa van (Disc) | Gang cầu bọc cao su (Ductile Iron + Rubber) | Là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dòng nước, giúp đóng/mở dòng chảy kín khít. Cao su tăng độ kín và chống rò rỉ. |
| 3 | Chốt (Pin) | Đồng (Brass) | Liên kết và cố định trục đĩa van, giúp đĩa xoay linh hoạt. Đồng dễ gia công, chống gỉ. |
| 4 | Ty trục (Shaft) | Inox (Stainless Steel) | Truyền lực xoay từ tay vặn đến đĩa van. Inox chống ăn mòn mạnh, không bị rỉ sét. |
| 5 | Vòng đệm (O-Ring) | Cao su kỹ thuật (Rubber) | Tạo kín tại các khớp nối, ngăn ngừa rò rỉ nước trong suốt quá trình vận hành. |
| 6 | Nắp thân (Bonnet) | Gang cầu (Ductile Iron) | Bảo vệ và giữ cố định các bộ phận bên trong, tăng độ chắc chắn cho van. |
| 7 | Vòng đệm phụ (O-Ring) | Cao su kỹ thuật (Rubber) | Tăng độ kín giữa thân và nắp, ngăn nước xâm nhập ra ngoài. |
| 8 | Tay vặn (Handwheel) | Gang cầu (Ductile Iron) | Bộ phận điều khiển bằng tay. Gang cầu giúp chắc chắn, dễ thao tác và chịu lực xoay lớn. |
| 9 | Ren cổ (Screw) | Inox (Stainless Steel) | Giúp gắn kết tay vặn với trục, duy trì lực xoay ổn định lâu dài. |
| 10 | Long đền (Washer) | Inox (Stainless Steel) | Phân tán lực, bảo vệ các bộ phận khi vặn xoay. Chống gỉ và chịu lực tốt. |
| 11 | Vòng đệm (O-Ring) | Cao su kỹ thuật (Rubber) | Tăng cường khả năng chống rò rỉ tại các điểm ren hoặc khớp trục. |
| 12 | Ngàm kết nối (Adaptor) | Nhôm (Aluminium) | Là đầu nối nhanh với vòi chữa cháy. Nhôm đúc nhẹ, bền, chống oxy hóa và dễ thao tác. |
| 13 | Vòng đệm cuối (O-Ring) | Cao su kỹ thuật (Rubber) | Đảm bảo kín nước tại điểm kết nối ngàm – vòi chữa cháy. |

| Thông số | Giá trị |
| Mã sản phẩm | FHIA0050-16-D2R |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | 50 mm |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 |
| Loại kết nối | Ren ngoài (Threaded) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C ~ 80°C |
| Môi trường sử dụng | Hệ thống chữa cháy (nước sạch hoặc có áp lực ổn định) |
| Loại ngàm | Ngàm A theo tiêu chuẩn PCCC Việt Nam |
| Sơn phủ | Sơn epoxy màu đỏ, tĩnh điện |
| DN | Model/No. | A | d1 | d3 | d4 | L | h | H | D |
| 50 | FHIA-0050 | Rc 2 | 43 | 77 | 84 | 92 | 56 | 168 | 100 |
| 65 | FHIA-0065 | Rc 2 1/2 | 57 | 93 | 102 | 102 | 63 | 175 | 100 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá