| Tính năng bảo vệ | Tiêu chuẩn đạt được | Ý nghĩa và ứng dụng |
| Chống cháy lan | A1 | Giảm tối đa sự lan rộng của ngọn lửa, bảo vệ trong môi trường dễ cháy nổ. |
| Chịu nhiệt đối lưu | B1 | Bảo vệ trong môi trường có dòng nhiệt đối lưu từ 4 đến dưới 10 giây. |
| Chịu nhiệt bức xạ | C3 | Đạt mức cao, chịu được bức xạ nhiệt từ 50 đến dưới 95 giây. |
| Chống kim loại nóng chảy | D2, E3 | Chống nhôm nóng chảy (200g - dưới 350g) và sắt nóng chảy (>200g). |
| Chống nhiệt tiếp xúc | F2 | Bảo vệ khi tiếp xúc trực tiếp với bề mặt nhiệt độ cao trong 10 - 15 giây. |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá