| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Mã sản phẩm | 219003 |
| Model | MW003 |
| Tải trọng định mức (lớp cuốn đầu tiên) | 300 kg |
| Đường kính dây cáp | Φ6.3 mm |
| Đường kính tang cuốn | 60.5 mm |
| Áp lực tay quay để đạt tải danh định | 11 kgf |
| Dung tích tang (chiều dài dây tối đa) | 30 m |
| Lượng dây quấn mỗi vòng tay quay | 72.8 mm |
| Chiều dài tay quay | 350 mm |
| Tỷ số truyền bánh răng | 2.28:1 |
| Trọng lượng tịnh | 11.6 kg |
| Tiêu chí đánh giá | MW003 (PAWELL) | Tời tay thông thường |
| Tính năng tự hãm tải | ✅ Có – giữ tải ngay khi dừng quay | ❌ Không có – tải có thể trôi |
| Tỷ số truyền lực | 2.28:1 – nhẹ, ổn định | < 2 – quay nặng hơn, ít chính xác |
| Khả năng cuốn dây | 72.8 mm/vòng – tương đối nhanh | 40–50 mm/vòng – chậm hơn |
| Trọng lượng | 11.6 kg – vừa đủ cho sự ổn định | Nặng hơn hoặc thiếu chắc chắn |
| Độ bền và ổn định cơ học | Rất cao – tang cuốn cứng, hộp kín | Dễ kẹt dây, ăn mòn |
| Lĩnh vực | Ứng dụng cụ thể |
| Hàng hải – Thuyền buồm | Kéo buồm, nâng/lắp neo, nâng thuyền phụ, cố định thiết bị tàu |
| Xây dựng dân dụng | Nâng – hạ vật liệu nhẹ từ mặt đất lên giàn giáo, ban công |
| Viễn thông – kỹ thuật cơ khí | Treo – hạ tủ thiết bị, kéo dây cáp, cố định tải nhỏ trên cao |
| Vận chuyển – xe chuyên dụng | Kéo xe, cố định máy móc nhẹ trong xe tải, container |
| DIY – kỹ thuật ứng dụng | Thử nghiệm truyền động tay quay, cơ học mô phỏng trong giáo dục |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá